northern casque-headed frog

northern casque-headed frog

A northern casque-headed frog emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ếch đầu phương bắc: "northern casque-headed frog" một loài ếch sống trên cạn, tập tính đào hang về đêm, thường xuất hiệncác khu vực đồng cỏ rừng cây bụi. Đặc điểm nổi bật của phần trên của đầu rất cứng, giống như một chiếc sắt. Loài này phân bốvùng tây nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The northern casque-headed frog is known for its burrowing behavior in grassy terrains. (Loài ếch đầu phương bắc nổi tiếng với hành vi đào hang ở các khu vực đồng cỏ.)
    • Biologists study the northern casque-headed frog to understand its adaptation to arid environments. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu loài ếch đầu phương bắc để hiểu về sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a northern casque-headed frog specialist": một chuyên gia về loài ếch đầu phương bắc.
    • Dr. Smith is a northern casque-headed frog specialist, having published several papers on its ecology. (Tiến sĩ Smith một chuyên gia về loài ếch đầu phương bắc, đã công bố nhiều bài báo về sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Casque-headed frog (danh từ): ếch đầu (một nhóm ếch cấu trúc đầu cứng, bao gồm cả loài này).
    • The casque-headed frog group includes species with hardened skulls. (Nhóm ếch đầu bao gồm các loài hộp sọ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Burrowing frog: ếch đào hang (chỉ chung các loài ếch tập tính đào hang).
  • Terrestrial frog: ếch sống trên cạn.
Các cụm từ liên quan
  • Nocturnal frog: ếch hoạt động về đêm.
    • The northern casque-headed frog is a nocturnal frog, hunting insects after dark. (Loài ếch đầu phương bắc một loài ếch hoạt động về đêm, săn côn trùng sau khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho loài động vật cụ thể này.)